Toán và phương pháp hình thành các biểu tượng toán học cho trẻ mẫu giáo : (Record no. 296924)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01049nam a2200385 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000031512
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802172928.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206s2000 vm rb 000 0 vie d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU010039750
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201703181621
Level of effort used to assign nonsubject heading access points bactt
Level of effort used to assign subject headings 201701051633
Level of effort used to assign classification nbhanh
Level of effort used to assign subject headings 201502072202
Level of effort used to assign classification VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404250233
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012062015
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 372.7
Item number ĐI-N(2) 2000
Edition information 23
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 372.7
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) ĐI-N(2) 2000
094 ## - Local Fields
a 22.10
094 ## - Local Fields
a 74.1
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đinh, Thị Nhung
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Toán và phương pháp hình thành các biểu tượng toán học cho trẻ mẫu giáo :
Remainder of title Q. II /
Statement of responsibility, etc. Đinh Thị Nhung
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. ĐHQG ,
Date of publication, distribution, etc. 2000
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 122 tr.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Biểu tượng toán học
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giáo dục
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Toán
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Trẻ mẫu giáo
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a Đ.Đ.Hùng
912 ## - LOCAL FIELDS
a H.T.Hoà
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
928 ## - LOCAL FIELDS
a V-D0/08662-63
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
--
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 20 372.7 ĐI-N(2) 2000 V-D0/08662 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 8 372.7 ĐI-N(2) 2000 V-D0/08663 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập