Đảng lãnh đạo xây dựng căn cứ du kích ở đồng bằng Bắc bộ (1946 - 1954) / (Record no. 297813)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01173nam a2200421 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000035616
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802172946.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206 000 0 eng d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU020043930
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201502072252
Level of effort used to assign nonsubject heading access points VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404250322
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012062110
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 324.25970752
Item number VU-H 2001
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 324.2597075
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) VU-H 2001
094 ## - Local Fields
a 63.3(1)71
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Vũ, Quang Hiển,
Dates associated with a name 1951-
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Đảng lãnh đạo xây dựng căn cứ du kích ở đồng bằng Bắc bộ (1946 - 1954) /
Statement of responsibility, etc. Vũ Quang Hiển
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Chính trị Quốc gia,
Date of publication, distribution, etc. 2001
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 326 tr.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kháng chiến chống Pháp
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Thời kỳ 1946-1954
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Đảng Cộng sản Việt Nam
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Đồng bằng Bắc Bộ
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a P.T.Xuân
912 ## - LOCAL FIELDS
a H.T.Hoà
913 ## - LOCAL FIELDS
a Lê Thị Thanh Hậu
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
928 ## - LOCAL FIELDS
a V-D0/09812
928 ## - LOCAL FIELDS
a VV-D2/05280
928 ## - LOCAL FIELDS
a VV-D4/05410
928 ## - LOCAL FIELDS
a VV-D5/03837
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
--
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type Date last checked out Public note
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 06/12/2010 0.00 9 324.25970752 VU-H 2001 VV-D2/05280 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 4 324.25970752 VU-H 2001 VV-D5/03837 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập   tb
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 4 324.25970752 VU-H 2001 VV-D4/05410 13/11/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập 13/11/2024  
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   324.25970752 VU-H 2001 V-D0/09812 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập