Free Agents : (Record no. 298750)
[ view plain ]
000 -LEADER | |
---|---|
fixed length control field | 01231nam a2200445 a 4500 |
001 - CONTROL NUMBER | |
control field | vtls000036826 |
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
control field | VRT |
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
control field | 20240802173004.0 |
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
fixed length control field | 101206 000 0 eng d |
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER | |
System control number | VNU020045297 |
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE] | |
Level of rules in bibliographic description | 201502072307 |
Level of effort used to assign nonsubject heading access points | VLOAD |
Level of effort used to assign subject headings | 201404250335 |
Level of effort used to assign classification | VLOAD |
-- | 201012062147 |
-- | VLOAD |
040 ## - CATALOGING SOURCE | |
Original cataloging agency | VNU |
041 ## - LANGUAGE CODE | |
Language code of text/sound track or separate title | eng |
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE | |
MARC country code | GB |
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
Classification number | 650.1 |
Item number | GOU 1997 |
Edition information | 14 |
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN) | |
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) | 650.1 |
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) | GOU 1997 |
094 ## - Local Fields | |
a | 65.21 |
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Gould, Susan B. |
245 10 - TITLE STATEMENT | |
Title | Free Agents : |
Remainder of title | people and Organizations Creating a New Working Community / |
Statement of responsibility, etc. | Susan B. Gould, Kerry J. Weiner, Barbara R. Levin |
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
Place of publication, distribution, etc. | San Francico : |
Name of publisher, distributor, etc. | Jessey-Bass Publishers, |
Date of publication, distribution, etc. | 1997 |
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
Extent | 187 p. |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Lực lượng lao động |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Nhóm lao động |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Quản lý kinh tế |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Tổ chức quản lý |
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Levin, Barbara R. |
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Weiner, Kerry J. |
900 ## - LOCAL FIELDS | |
a | True |
911 ## - LOCAL FIELDS | |
a | P.T.Xuân |
912 ## - LOCAL FIELDS | |
a | H.T.Hoà |
913 1# - LOCAL FIELDS | |
a | Nguyễn Bích Hạnh |
925 ## - LOCAL FIELDS | |
a | G |
926 ## - LOCAL FIELDS | |
a | 0 |
927 ## - LOCAL FIELDS | |
a | SH |
928 1# - LOCAL FIELDS | |
a | A-D0/02190-91 |
928 1# - LOCAL FIELDS | |
a | AV-D2/01839-40 |
b | AV-M2/00352-53 |
928 1# - LOCAL FIELDS | |
a | AV-D4/01064 |
928 1# - LOCAL FIELDS | |
a | AV-D5/00240 |
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
-- |
Withdrawn status | Lost status | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Copy number | Price effective from | Koha item type | Date last checked out | Public note |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Kho Nhân văn tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 2 | 650.1 GOU 1997 | AV-D2/01839 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | |||||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Kho Nhân văn tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 3 | 650.1 GOU 1997 | AV-D2/01840 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | |||||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Kho Nhân văn tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 650.1 GOU 1997 | AV-M2/00352 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | ||||||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Kho Nhân văn tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 650.1 GOU 1997 | AV-M2/00353 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | ||||||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT Mễ Trì | Phòng DVTT Mễ Trì | Kho tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 7 | 650.1 GOU 1997 | AV-D5/00240 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | KHÁ BC | ||||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT Ngoại ngữ | Phòng DVTT Ngoại ngữ | Kho tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 1 | 650.1 GOU 1997 | AV-D4/01046 | 13/08/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | 13/08/2024 | ||||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT Tổng hợp | Phòng DVTT Tổng hợp | Kho tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 1 | 650.1 GOU 1997 | A-D0/02190 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | |||||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT Tổng hợp | Phòng DVTT Tổng hợp | Kho tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 650.1 GOU 1997 | A-D0/02191 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |