Những vấn đề về pháp luật và qui chế trong nền kinh tế thông tin / (Record no. 315375)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01085nam a2200361 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000066989
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802173516.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101207s2004 vm rb 000 0 vie d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU060076596
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201703220913
Level of effort used to assign nonsubject heading access points bactt
Level of effort used to assign subject headings 201502080455
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012070504
-- VLOAD
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 384.31
Item number NHU 2004
Edition information 23
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 384.31
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) NHU 2004
245 00 - TITLE STATEMENT
Title Những vấn đề về pháp luật và qui chế trong nền kinh tế thông tin /
Statement of responsibility, etc. Cb. : Trần Minh Tiến, Nguyễn Thành Phúc ; Bd. : Phạm Mạnh Lâm
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Bưu điện,
Date of publication, distribution, etc. 2004
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 90 tr.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kinh tế thông tin
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Luật pháp
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Quy chế
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Viễn thông
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Thành Phúc,
Relator term Chủ biên
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Phạm, Mạnh Lâm,
Relator term Biên dịch
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần, Minh Tiến,
Relator term Chủ biên
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a Tống Quỳnh Phương
912 ## - LOCAL FIELDS
a Trương Kim Thanh
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
--
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 07/12/2010 0.00 140 384.31 NHU 2004 V-D0/13181 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 07/12/2010 0.00   384.31 NHU 2004 V-D0/13182 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập