Nguyễn Thị Minh Khai - Nữ chiến sĩ cộng sản kiên trung, bất khuất / (Record no. 316145)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00997nam a2200301 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000137879
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802173531.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 160414s2015 vm rb 000 0 vie d
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201604251610
Level of effort used to assign nonsubject heading access points yenh
Level of effort used to assign subject headings 201604221805
Level of effort used to assign classification bactt
-- 201604141124
-- minhnguyen_tttv
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 1# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 14 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 324.2597071092
Item number NGU 2015
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 324.2597071092
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) NGU 2015
245 00 - TITLE STATEMENT
Title Nguyễn Thị Minh Khai - Nữ chiến sĩ cộng sản kiên trung, bất khuất /
Statement of responsibility, etc. Học viện Chính trị Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. CTQG,
Date of publication, distribution, etc. 2015
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 484 tr.
600 1# - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Thị Minh Khai,
Dates associated with a name 1910-1941
650 17 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Đảng viên Cộng sản Việt Nam
General subdivision Tiểu sử
650 17 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Đảng Cộng sản Việt Nam
General subdivision Đảng viên
710 2# - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Học viện Chính trị Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
--
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 14/04/2016 0.00 3 324.2597071092 NGU 2015 02040003493 01/07/2024 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 23/05/2016 0.00   324.2597071092 NGU 2015 00040003569 01/07/2024 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập