Những mốc son trong lịch sử kháng chiến Nam Bộ / (Record no. 316440)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00988nam a2200325 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000141208
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802173537.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 160706s2015 vm rb 000 0 vie d
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046937562
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201609081418
Level of effort used to assign nonsubject heading access points yenh
Level of effort used to assign subject headings 201609071624
Level of effort used to assign classification haultt
Level of effort used to assign subject headings 201609071421
Level of effort used to assign classification haultt
Level of effort used to assign subject headings 201609071219
Level of effort used to assign classification haultt
-- 201607061228
-- quyentth
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 1# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 14 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 959.7
Item number NHU 2015
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 959.7
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) NHU 2015
245 00 - TITLE STATEMENT
Title Những mốc son trong lịch sử kháng chiến Nam Bộ /
Statement of responsibility, etc. Tuyển chọn và Biên soạn: Minh Khánh, Hạnh Nguyên
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Nxb. Văn học ,
Date of publication, distribution, etc. 2015
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 215 tr.
490 0# - SERIES STATEMENT
Series statement 40 năm đại thắng mùa xuân 1975-2015
650 17 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kháng chiến Nam Bộ
General subdivision Lịch sử
Geographic subdivision Nam Bộ
651 17 - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME
Geographic name Việt Nam
General subdivision Lịch sử
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Minh Khánh
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hạnh Nguyên
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
--
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type Date last checked out
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 06/07/2016 999999.99 16 959.7 NHU 2015 02040003853 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập  
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 06/07/2016 999999.99 26 959.7 NHU 2015 02040003854 01/07/2024 2 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập  
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 06/07/2016 999999.99 27 959.7 NHU 2015 02040003855 01/07/2024 3 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập  
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/07/2016 999999.99 2 959.7 NHU 2015 05040002251 22/11/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập 22/11/2024
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/07/2016 999999.99 2 959.7 NHU 2015 05040002252 22/11/2024 2 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập 22/11/2024