Áp dụng chính sách lạm phát mục tiêu: Lý luận và thực tiễn : (Record no. 316510)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00850nam a2200289 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000141728
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802173538.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 160823s2015 vm rb 000 0 vie d
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201609291521
Level of effort used to assign nonsubject heading access points yenh
Level of effort used to assign subject headings 201609161606
Level of effort used to assign classification haultt
-- 201608231734
-- minhnguyen_tttv
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 1# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 14 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 332.41
Item number TO-D 2015
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 332.41
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) TO-D 2015
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Tô, Thị Ánh Dương
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Áp dụng chính sách lạm phát mục tiêu: Lý luận và thực tiễn :
Remainder of title sách chuyên khảo /
Statement of responsibility, etc. Tô Thị Ánh Dương
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội :
Name of publisher, distributor, etc. KHXH,
Date of publication, distribution, etc. 2015
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 204 tr.
650 17 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Chính sách tiền tệ
Geographic subdivision Việt Nam
650 17 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Lạm phát ( Tài chính)
Geographic subdivision Việt Nam
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
--
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type Date last checked out
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 23/08/2016 0.00 7 332.41 TO-D 2015 02040004117 01/07/2024 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập  
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 23/08/2016 0.00 5 332.41 TO-D 2015 05040002517 20/11/2024 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập 20/11/2024
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 23/08/2016 0.00   332.41 TO-D 2015 00040003600 01/07/2024 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập