Cơ sở sinh thái học của kinh doanh rừng mưa / (Record no. 317601)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01116nam a2200361 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000000640
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802173600.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206 000 0 eng d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU950000665
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201502071519
Level of effort used to assign nonsubject heading access points VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404240103
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012061503
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 577.34
Item number BAU 1976
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 577.34
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) BAU 1976
094 ## - Local Fields
a 43.6
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Baur, G.
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Cơ sở sinh thái học của kinh doanh rừng mưa /
Statement of responsibility, etc. G.Baur ; Ngd. : Vương Tân Nhị
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. KHKT,
Date of publication, distribution, etc. 1976
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 599 tr.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Đề cập đến những vấn đề như: Đơn vị, hoàn cảnh, cấu trúc, ngoại mạo, thành phần thực vật, quan hệ giữa rừng mưa và các kiểu thảm thực vật khác
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Rừng mưa
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Sinh thái rừng
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Thảm thực vật
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Vương, Tân Nhị,
Relator term Người dịch
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
912 ## - LOCAL FIELDS
a T.K.Thanh
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00 1 577.34 BAU 1976 VL-M1/00651 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   577.34 BAU 1976 VL-M1/00654 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   577.34 BAU 1976 VL-M1/00655 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   577.34 BAU 1976 VL-M1/00656 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 2 577.34 BAU 1976 VL-D5/01274 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   577.34 BAU 1976 V-D0/01318 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   577.34 BAU 1976 V-D0/01319 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập