Lôgíc học / (Record no. 317775)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01329nam a2200445 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000000851
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802173603.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206 000 0 eng d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU950000878
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201502071522
Level of effort used to assign nonsubject heading access points VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404240110
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012061505
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 511.3
Item number GOR 1974
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 511.3
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) GOR 1974
094 ## - Local Fields
a 22.12
095 ## - Local Fields
a 163
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Gorki, Đ.P.
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Lôgíc học /
Statement of responsibility, etc. Đ.P. Gorki ; Ngd. : Hà Sĩ Hồ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Giáo dục,
Date of publication, distribution, etc. 1974
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 260 tr.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu lôgíc hình thức trên cơ sở nghiên cứu khái niệm, đối tượng và ý nghĩa lôgíc học, phán đoán những suy luận quy nạp, giả thuyết, chứng minh và những quy luật cơ bản của lôgic.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Lôgic
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Lôgic toán
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Quy nạp
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Toán học
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hà, Sĩ Hồ,
Relator term người dịch
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a L.B.Lâm
912 ## - LOCAL FIELDS
a P.V.Riện
913 1# - LOCAL FIELDS
a Nguyễn Bích Hạnh
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
928 1# - LOCAL FIELDS
a VN-ĐT/00189-90
928 1# - LOCAL FIELDS
a VV-D2/03010
b VV-M2/06560-63,17282
928 1# - LOCAL FIELDS
a bVV-M4/02582-88
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 8 511.3 GOR 1974 VV-D5/07813 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   511.3 GOR 1974 VV-M4/02583 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 1 511.3 GOR 1974 VV-M4/02584 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 1 511.3 GOR 1974 VV-M4/02585 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   511.3 GOR 1974 VV-M4/02586 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   511.3 GOR 1974 VV-M4/02587 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 2 511.3 GOR 1974 VV-M4/02588 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập