Hỏi đáp về thực vật. (Record no. 317979)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01110nam a2200373 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000001103
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802173607.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206 000 0 eng d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU950001139
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201502071525
Level of effort used to assign nonsubject heading access points VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404240113
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012061507
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 580
Item number VU-C(2) 1975
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 580
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) VU-C(2) 1975
094 ## - Local Fields
a 28.5
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Vũ, Văn Chuyên,
Dates associated with a name 1922-
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Hỏi đáp về thực vật.
Number of part/section of a work Tập 2 /
Statement of responsibility, etc. Vũ Văn Chuyên
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. KHKT,
Date of publication, distribution, etc. 1975
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 158 tr.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Khái niệm chung về thực vật, về đời sống và mô tả chi tiết các bộ phận chính của thực vật; Các câu trả lời về vi khuẩn, virut, tảo, nấm, địa y.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Thực vật
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Đời sống thực vật
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
912 ## - LOCAL FIELDS
a N.V.Hành
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
928 ## - LOCAL FIELDS
a V-D0/03825-27
928 ## - LOCAL FIELDS
a VN382-83ĐSV
928 ## - LOCAL FIELDS
a bVV-M1/05955-58
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   580 VU-C(2) 1975 VV-M1/05957 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00 2 580 VU-C(2) 1975 VV-M1/05958 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 4 580 VU-C(2) 1975 VV-D5/06910 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   580 VU-C(2) 1975 V-D0/03825 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   580 VU-C(2) 1975 V-D0/03826 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   580 VU-C(2) 1975 V-D0/03827 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập