Đạm sinh học trong trồng trọt (Record no. 318022)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01135nam a2200373 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000001167
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802173608.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206 000 0 eng d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU950001203
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201502071526
Level of effort used to assign nonsubject heading access points VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404240113
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012061508
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 631.8
Item number ĐAM 1975
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 631.8
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) ĐAM 1975
094 ## - Local Fields
a 28.07
094 ## - Local Fields
a 41.272
245 00 - TITLE STATEMENT
Title Đạm sinh học trong trồng trọt
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. KHKT,
Date of publication, distribution, etc. 1975
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 82 tr.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Nghiên cứu cơ chế giữ chặt sinh học đạm phân tử và mô hình hoá học của quá trình đó; Quá trình đồng hoá đạm phân tử của cây bộ đậu khi cộng sinh với vi khuẩn cộng sinh với những cây không thuộc bộ đậu
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Trồng trọt
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Đạm sinh học
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a L.B.Lâm
912 ## - LOCAL FIELDS
a N.V.Hành
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
928 ## - LOCAL FIELDS
a VN657-58ĐSV
928 ## - LOCAL FIELDS
a bVV-M1/05498-5500
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00 6 631.8 ĐAM 1975 VV-M1/05498 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   631.8 ĐAM 1975 VV-M1/05499 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   631.8 ĐAM 1975 VV-M1/05500 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 16 631.8 ĐAM 1975 VV-D5/07077 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập