Kiến thức cơ sở về rừng / (Record no. 318140)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01285nam a2200409 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000001331
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802173610.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206 000 0 eng d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU950001370
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201502071528
Level of effort used to assign nonsubject heading access points VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404240112
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012061509
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 634.9
Item number NG-N 1971
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 634.9
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) NG-N 1971
094 ## - Local Fields
a 43.42
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Minh Nghị
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Kiến thức cơ sở về rừng /
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Minh Nghị, Nguyễn Lương Phán
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. KHKT,
Date of publication, distribution, etc. 1971
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 176 tr.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Những kiến thức khoa học về rừng dựa trên cơ sở những thành tựu về sinh lý học, thực vật học, về đời sống cây rừng, mối quan hệ giữa rừng với ánh sáng, nhiệt, nước, đất, loài động vật và rừng tái sinh
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Cây rừng
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Rừng
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Sinh lý học
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Thực vật học
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Lương Phán
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a L.B.Lâm
912 ## - LOCAL FIELDS
a N.V.Hành
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
928 1# - LOCAL FIELDS
a VN435-36ĐSV
928 1# - LOCAL FIELDS
a bVV-M1/03845
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00 1 634.9 NG-N 1971 VV-M1/03845 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 2 634.9 NG-N 1971 VV-D5/06938 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập