Nước quanh ta / (Record no. 318202)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01132nam a2200385 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000001412
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802173611.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206 000 0 eng d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU950001453
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201502071529
Level of effort used to assign nonsubject heading access points VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404240119
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012061510
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 553.7
Item number LE-D 1978
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 553.7
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) LE-D 1978
094 ## - Local Fields
a 26.220
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lê, Duy
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Nước quanh ta /
Statement of responsibility, etc. Lê Duy
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. KHKT,
Date of publication, distribution, etc. 1978
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 134 tr.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Nước-Vật chất muôn vàn kì lạ. Tài liệu giúp chúng ta hiểu sâu về thứ vật chất tầm thường nhưng cũng rất quan trọng này và nhìn nó dưới góc cạnh khoa học, kĩ thuật, kinh tế và đời sống.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Nước
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Thiên nhiên
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tài nguyên thiên nhiên
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
912 ## - LOCAL FIELDS
a P.V.Riện
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
928 ## - LOCAL FIELDS
a V-D0/03466
928 ## - LOCAL FIELDS
a VN90-91ĐĐ
928 ## - LOCAL FIELDS
a bVV-M1/03838
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00 1 553.7 LE-D 1978 VV-M1/03838 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 2 553.7 LE-D 1978 VV-D5/16322 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   553.7 LE-D 1978 V-D0/03466 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập