Thiết kế máy điện không đồng bộ / (Record no. 318314)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01164nam a2200361 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000001540
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802173613.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206s1981 vm rb 000 0 vie d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU950001585
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201612281105
Level of effort used to assign nonsubject heading access points haultt
Level of effort used to assign subject headings 201502071531
Level of effort used to assign classification VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404240119
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012061511
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 621.312
Item number TR-H 1981
Edition information 23
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 621.312
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) TR-H 1981
094 ## - Local Fields
a 31.261
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần, Khánh Hà,
Dates associated with a name 1933-
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Thiết kế máy điện không đồng bộ /
Statement of responsibility, etc. Trần Khánh Hà
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. KHKT,
Date of publication, distribution, etc. 1981
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 239 tr.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Phương pháp tính toán thiết kế các động cơ điện không đồng bộ 3 pha thông dụng công suất nhỏ và trung bình; Những lí luận cơ bản làm cơ sở cho việc giải thích và suy luận các hiện tượng cụ thể.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Máy phát điện
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Động cơ điện
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a L.B.Lâm
912 ## - LOCAL FIELDS
a N.V.Hành
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
928 ## - LOCAL FIELDS
a VN282ĐL
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Date last checked out Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 2 621.312 TR-H 1981 VV-D5/08322 02/08/2024 02/08/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập