Các lực trong tự nhiên / (Record no. 318327)
[ view plain ]
000 -LEADER | |
---|---|
fixed length control field | 01225nam a2200409 a 4500 |
001 - CONTROL NUMBER | |
control field | vtls000001555 |
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
control field | VRT |
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
control field | 20240802173614.0 |
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
fixed length control field | 101206 000 0 eng d |
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER | |
System control number | VNU950001600 |
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE] | |
Level of rules in bibliographic description | 201502071531 |
Level of effort used to assign nonsubject heading access points | VLOAD |
Level of effort used to assign subject headings | 201404240117 |
Level of effort used to assign classification | VLOAD |
-- | 201012061511 |
-- | VLOAD |
040 ## - CATALOGING SOURCE | |
Original cataloging agency | VNU |
041 ## - LANGUAGE CODE | |
Language code of text/sound track or separate title | vie |
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE | |
MARC country code | VN |
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
Classification number | 530 |
Item number | GRI 1982 |
Edition information | 14 |
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN) | |
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) | 530 |
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) | GRI 1982 |
094 ## - Local Fields | |
a | 22.3 |
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Grigôriev, V. |
245 10 - TITLE STATEMENT | |
Title | Các lực trong tự nhiên / |
Statement of responsibility, etc. | V. Grigôriev, G. Miakisev ; Ngd. : Ngô Đăng Nhân |
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
Place of publication, distribution, etc. | H. : |
Name of publisher, distributor, etc. | KHKT, |
Date of publication, distribution, etc. | 1982 |
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
Extent | 536 tr. |
520 ## - SUMMARY, ETC. | |
Summary, etc. | Giới thiệu các lực cơ bản tồn tại trong tự nhiên đó là các lực hấp dẫn, lực điện từ, lực hạt nhân.., ngoài ra còn giới thiệu hạt cơ bản là gì.. |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Lực hạt nhân |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Lực hấp dẫn |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Lực điện từ |
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Miakisev, M. |
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Ngô, Đăng Nhân, |
Relator term | Người dịch |
900 ## - LOCAL FIELDS | |
a | True |
911 ## - LOCAL FIELDS | |
a | L.B.Lâm |
912 ## - LOCAL FIELDS | |
a | N.V.Hành |
925 ## - LOCAL FIELDS | |
a | G |
926 ## - LOCAL FIELDS | |
a | 0 |
927 ## - LOCAL FIELDS | |
a | SH |
928 1# - LOCAL FIELDS | |
a | VN286-87ĐL |
928 1# - LOCAL FIELDS | |
a | bVV-M1/04658-59 |
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
Koha item type | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
Withdrawn status | Lost status | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Date last checked out | Copy number | Price effective from | Koha item type | Public note |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Kho Tự nhiên tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 530 GRI 1982 | VV-M1/04658 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | ||||||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Kho Tự nhiên tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 3 | 530 GRI 1982 | VV-M1/04659 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | |||||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT Mễ Trì | Phòng DVTT Mễ Trì | Kho tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 11 | 530 GRI 1982 | VV-D5/08326 | 24/07/2024 | 24/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | ||||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT Mễ Trì | Phòng DVTT Mễ Trì | Kho tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 8 | 530 GRI 1982 | VV-D5/08327 | 24/07/2024 | 24/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | cux BC |