Những thí nghiệm quyết định trong vật lí hiện đại / (Record no. 318347)
[ view plain ]
000 -LEADER | |
---|---|
fixed length control field | 01382nam a2200433 a 4500 |
001 - CONTROL NUMBER | |
control field | vtls000001580 |
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
control field | VRT |
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
control field | 20240802173614.0 |
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
fixed length control field | 101206 000 0 eng d |
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER | |
System control number | VNU950001626 |
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE] | |
Level of rules in bibliographic description | 201502071531 |
Level of effort used to assign nonsubject heading access points | VLOAD |
Level of effort used to assign subject headings | 201404240118 |
Level of effort used to assign classification | VLOAD |
-- | 201012061511 |
-- | VLOAD |
040 ## - CATALOGING SOURCE | |
Original cataloging agency | VNU |
041 ## - LANGUAGE CODE | |
Language code of text/sound track or separate title | vie |
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE | |
MARC country code | VN |
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
Classification number | 539 |
Item number | TRI 1980 |
Edition information | 14 |
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN) | |
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) | 539 |
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) | TRI 1980 |
094 ## - Local Fields | |
a | 22.3 |
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Trigg, G. |
245 10 - TITLE STATEMENT | |
Title | Những thí nghiệm quyết định trong vật lí hiện đại / |
Statement of responsibility, etc. | G. Trigg ; Ngd. : Hữu Ngọc, Ngọc Hoa |
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
Place of publication, distribution, etc. | H. : |
Name of publisher, distributor, etc. | KHKT, |
Date of publication, distribution, etc. | 1980 |
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
Extent | 185 tr. |
520 ## - SUMMARY, ETC. | |
Summary, etc. | Mô tả tỉ mỉ những thí nghiệm đóng vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn chuyển tiếp từ những quan niệm cổ điển sang những ý tưởng của vật lí hiện đại và là cơ sở của cơ học lượng tử và lí thuyết nguyên tử. |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Hạt nhân |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Lượng tử |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Nguyên tử |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Vật lí |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Ánh sáng |
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Hữu Ngọc, |
Relator term | Người dịch |
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Ngọc Hoa, |
Relator term | Người dịch |
900 ## - LOCAL FIELDS | |
a | True |
911 ## - LOCAL FIELDS | |
a | L.B.Lâm |
912 ## - LOCAL FIELDS | |
a | N.V.Hành |
925 ## - LOCAL FIELDS | |
a | G |
926 ## - LOCAL FIELDS | |
a | 0 |
927 ## - LOCAL FIELDS | |
a | SH |
928 0# - LOCAL FIELDS | |
a | VN251-52ĐL |
928 0# - LOCAL FIELDS | |
a | bVV-M1/02730-32 |
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
Koha item type | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
Withdrawn status | Lost status | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Copy number | Price effective from | Koha item type |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Kho Tự nhiên tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 539 TRI 1980 | VV-M1/02730 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | ||||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Kho Tự nhiên tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 3 | 539 TRI 1980 | VV-M1/02731 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | |||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Kho Tự nhiên tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 539 TRI 1980 | VV-M1/02732 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | ||||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT Mễ Trì | Phòng DVTT Mễ Trì | Kho tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 539 TRI 1980 | VV-D5/08303 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |