Tìm hiểu tính chất và đặc điểm của cách mạng tháng Tám (Record no. 326716)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00976nam a2200373 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000012333
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802183921.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206s1963 vm rb 000 0 vie d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU980014785
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201608101204
Level of effort used to assign nonsubject heading access points haianh
Level of effort used to assign subject headings 201502071753
Level of effort used to assign classification VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404240325
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012061645
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 14 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 959.7032
Item number TIM 1963
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 959.7032
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) TIM 1963
095 ## - Local Fields
a 3KV1.16
095 ## - Local Fields
a 9(V)164
245 00 - TITLE STATEMENT
Title Tìm hiểu tính chất và đặc điểm của cách mạng tháng Tám
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Sự thật,
Date of publication, distribution, etc. 1963
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 252 tr.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Cách mạng tháng Tám
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Lịch sử Việt Nam
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Đảng Cộng sản Việt Nam
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Minh Tranh
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần, An
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
912 ## - LOCAL FIELDS
a N.T.K.Chi
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
928 1# - LOCAL FIELDS
a V-D0/02359
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type Public note
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 6 959.7032 TIM 1963 VV-D5/09045 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 7 959.7032 TIM 1963 VV-D5/09047 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập tb
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 4 959.7032 TIM 1963 VV-D5/11753 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   959.7032 TIM 1963 V-D0/02359 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập