Phê phán hệ tư tưởng và thực tiễn của chủ nghĩa Mao : (Record no. 327354)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01132nam a2200361 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000013114
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802183934.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206s1982 vm rb 000 0 vie d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU980016770
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201701031057
Level of effort used to assign nonsubject heading access points bactt
Level of effort used to assign subject headings 201502071803
Level of effort used to assign classification VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404240336
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012061653
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 324.251
Item number PHE(2) 1982
Edition information 23
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 324.251
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) PHE(2) 1982
095 ## - Local Fields
a 327.3
245 00 - TITLE STATEMENT
Title Phê phán hệ tư tưởng và thực tiễn của chủ nghĩa Mao :
Remainder of title tuyển tập lược thuật. Phần 2 /
Statement of responsibility, etc. Ngd. : Lê Mạnh Chiến, Đinh Ngọc Vương
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Tạp chí thông tin khoa học xã hội,
Date of publication, distribution, etc. 1982
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 176 tr.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Chủ nghĩa Mao
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hệ tư tưởng phản động
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Đảng cộng sản Trung quốc
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lê, Mạnh Chiến,
Relator term Người dịch
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đinh, Ngọc Vương,
Relator term Người dịch
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a B.T.Long
912 ## - LOCAL FIELDS
a N.M.Ngọc
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 11 324.251 PHE(2) 1982 VV-D5/15632 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập