Cơ sở thiết kế máy sản xuất thực phẩm / (Record no. 328417)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01259nam a2200373 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000017060
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802183955.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206 000 0 eng d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU960024054
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201808071101
Level of effort used to assign nonsubject heading access points hoant
Level of effort used to assign subject headings 201502071848
Level of effort used to assign classification VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404240425
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012061726
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 621.8
Item number COS 1976
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 621.8
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) COS 1976
094 ## - Local Fields
a 37.8
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Cơ sở thiết kế máy sản xuất thực phẩm /
Statement of responsibility, etc. Cb. : A. Ia. Xokolov ; Ngd. : Nguyễn Trọng Thể
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. KHKT,
Date of publication, distribution, etc. 1976
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 472 tr.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trình bày hệ thống các vấn đề lí thuyết, tính toán và kết cấu giới thiệu các khái niệm về những vật liệu dùng để chế tạo chi tiết của thiết bị sản xuất thực phẩm.
650 #0 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Máy sản xuất
650 #0 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Thực phẩm
650 #0 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Mechatronics Engineering Technology
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Trọng Thể,
Relator term người dịch
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Xokolov, A. Ia.,
Relator term chủ biên
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a L.B.Lâm
912 ## - LOCAL FIELDS
a Nguyễn Bích Hạnh
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00 4 621.8 COS 1976 VL-D1/00377 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   621.8 COS 1976 VL-M1/00660 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập