Lý thuyết Ôtômát và thuật toán / (Record no. 328782)
[ view plain ]
000 -LEADER | |
---|---|
fixed length control field | 01279nam a2200397 a 4500 |
001 - CONTROL NUMBER | |
control field | vtls000017576 |
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
control field | VRT |
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
control field | 20240802184002.0 |
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
fixed length control field | 101206 000 0 eng d |
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER | |
System control number | VNU960024663 |
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE] | |
Level of rules in bibliographic description | 201502071855 |
Level of effort used to assign nonsubject heading access points | VLOAD |
Level of effort used to assign subject headings | 201404240427 |
Level of effort used to assign classification | VLOAD |
-- | 201012061732 |
-- | VLOAD |
040 ## - CATALOGING SOURCE | |
Original cataloging agency | VNU |
041 ## - LANGUAGE CODE | |
Language code of text/sound track or separate title | vie |
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE | |
MARC country code | VN |
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
Classification number | 518 |
Item number | PH-D 1977 |
Edition information | 14 |
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN) | |
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) | 518 |
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) | PH-D 1977 |
094 ## - Local Fields | |
a | 22.127 |
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Phan, Đình Diệu, |
Dates associated with a name | 1936- |
245 10 - TITLE STATEMENT | |
Title | Lý thuyết Ôtômát và thuật toán / |
Statement of responsibility, etc. | Phan Đình Diệu |
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
Place of publication, distribution, etc. | H. : |
Name of publisher, distributor, etc. | ĐH và THCN, |
Date of publication, distribution, etc. | 1977 |
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
Extent | 407 tr. |
520 ## - SUMMARY, ETC. | |
Summary, etc. | Giới thiệu lý thuyết ôtômát hữu hạn. Dạng thu gọn của các ôtômát. Các hàm đại số lôgic. Lý thuyết thuật toán. Các hàm đệ quy. Hàm vạn năng và các bài toán quyết định. Đô phức tạp tính toán của các thuật toán. |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Hàm vạn năng |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Hàm đại số lôgíc |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Hàm đệ quy |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Thuật toán |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Ôtômát |
900 ## - LOCAL FIELDS | |
a | True |
911 ## - LOCAL FIELDS | |
a | P.T.Xuân |
912 ## - LOCAL FIELDS | |
a | Hoàng Thị Hòa |
925 ## - LOCAL FIELDS | |
a | G |
926 ## - LOCAL FIELDS | |
a | 0 |
927 ## - LOCAL FIELDS | |
a | SH |
928 ## - LOCAL FIELDS | |
a | VV-D1/02553-54 |
b | VV-M1/06707 |
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
Koha item type | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
Withdrawn status | Lost status | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Date last checked out | Copy number | Price effective from | Koha item type |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Kho Tự nhiên tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 7 | 518 PH-D 1977 | VV-D1/02553 | 03/04/2025 | 03/04/2025 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | |||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Kho Tự nhiên tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 7 | 518 PH-D 1977 | VV-D1/02554 | 03/04/2025 | 03/04/2025 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | |||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Kho Tự nhiên tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 1 | 518 PH-D 1977 | VV-M1/01476 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | ||||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Kho Tự nhiên tham khảo | 06/12/2010 | 0.00 | 1 | 518 PH-D 1977 | VV-M1/06707 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |