Giáo trình lý thuyết xác suất : (Record no. 328791)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01394nam a2200433 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000017586
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802184002.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206 000 0 eng d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU960024674
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201502071855
Level of effort used to assign nonsubject heading access points VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404240427
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012061732
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 519
Item number GON 1962
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 519
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) GON 1962
094 ## - Local Fields
a 22.171z73
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Gơnhiêđencô, B.V.
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Giáo trình lý thuyết xác suất :
Remainder of title toàn tập /
Statement of responsibility, etc. B.V. Gơnhieđencô ; Ngd. : Nguyễn Bác Văn ... [et al.]
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. [ĐHTH],
Date of publication, distribution, etc. 1962
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 383 tr.
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Tủ sách ĐHTH
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Khái niệm về xác suất. Xích Mác-cốp. Đại lượng ngẫu nhiên và hàm phân số. Luật số lớn. Định lý giới hạn cổ điển. Lý thuyết các quá trình ngẫu nhiên. Khái niệm về thống kê,...
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giáo trình
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hàm phân số
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Luật số lớn
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Lý thuyết xác suất
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Thống kê
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Xích Mac-cốp
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Bác Văn
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a P.T.Xuân
912 ## - LOCAL FIELDS
a Hoàng Thị Hòa
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
928 1# - LOCAL FIELDS
a VV-D1/02365
b VV-M1/02652,04860,06380
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Date last checked out Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00 29 519 GON 1962 VV-D1/02365 02/01/2025 31/12/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00 1 519 GON 1962 VV-M1/02652 01/07/2024   1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   519 GON 1962 VV-M1/04860 01/07/2024   1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   519 GON 1962 VV-M1/06380 01/07/2024   1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập