Bài tập và các định lý giải tích. (Record no. 328803)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01560nam a2200469 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000017600
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802184002.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206s1983 vm rb 000 0 vie d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU960024695
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201705111637
Level of effort used to assign nonsubject heading access points bactt
Level of effort used to assign subject headings 201609261556
Level of effort used to assign classification nbhanh
Level of effort used to assign subject headings 201502071855
Level of effort used to assign classification VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404240428
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012061733
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 515
Item number POL(1.1) 1983
Edition information 23
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 515
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) POL(1.1) 1983
094 ## - Local Fields
a 22.161
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Pôlya, G.
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Bài tập và các định lý giải tích.
Number of part/section of a work Quyển 1. Tập 1,
Name of part/section of a work Chuỗi - Phép tính tích phân - Lý thuyết hàm /
Statement of responsibility, etc. G. Pôlya, G. Xegơ ; Ngd. : Nguyễn Thuỷ Thanh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. ĐH và THCN,
Date of publication, distribution, etc. 1983
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 130 tr.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trình bày các bài tập và cac định lý về chuỗi vô han. Biến đổi các chuỗi. Định lý Sêdarô. Cấu trúc các dãy và chuỗi thực.Phép tính tích phân. Các bất đẳng thức. Lý thuyết hàm biến thực.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Bài tập
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Bất đẳng thức
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Chuỗi
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Dãy vô han
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giải tích
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hàm biến thực
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Lý thuyết
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Phép tính tích phân
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Định lý Sêdarô
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Thuỷ Thanh
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Xegơ, G.
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a P.T.Xuân
912 ## - LOCAL FIELDS
a L.M.Liên
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
928 1# - LOCAL FIELDS
a VV-D1/02096
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00 6 515 POL(1.1) 1983 VV-D1/02096 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập