Luật và các văn bản dưới luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. (Record no. 330409)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01181nam a2200373 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000019887
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802184033.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206s1988 vm rb 000 0 vie d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU950027189
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201604271657
Level of effort used to assign nonsubject heading access points bactt
Level of effort used to assign subject headings 201502071922
Level of effort used to assign classification VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404240459
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012061756
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 346.597092
Item number LUA(1) 1988
Edition information 23
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 346.597092
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) LUA(1) 1988
094 ## - Local Fields
a 67.2(1)73
245 00 - TITLE STATEMENT
Title Luật và các văn bản dưới luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
Number of part/section of a work Tập 1
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Bộ kinh tế đối ngoại,
Date of publication, distribution, etc. 1988
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 196 tr.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và nghị định số 139-HĐBT quy định chi tiết việc thi hành luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Luật thương mại
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Việt Nam
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Văn bản pháp luật
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Đầu tư nước ngoài
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a L.B.Lâm
912 ## - LOCAL FIELDS
a T.K.Thanh
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
928 ## - LOCAL FIELDS
a VN118ĐLU
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   346.597092 LUA(1) 1988 VV-D5/12831 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 7 346.597092 LUA(1) 1988 V-D0/15956 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập