Giáo trình giáo dục học tiểu học 1 : (Record no. 331380)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01033nam a2200385 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000021723
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802184052.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206 000 0 eng d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU980029137
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201502071950
Level of effort used to assign nonsubject heading access points VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404242334
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012061814
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 372
Item number ĐA-H 1997
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 372
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) ĐA-H 1997
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đặng, Vũ Hoạt
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Giáo trình giáo dục học tiểu học 1 :
Remainder of title dành cho cử nhân giáo dục tiểu học /
Statement of responsibility, etc. Đặng Vũ Hoạt, Phó Đức Hoà
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Giáo dục ,
Date of publication, distribution, etc. 1997
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 287 tr.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giáo dục
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giáo dục tiểu học
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giáo trình
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Phó, Đức Hoà
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
912 ## - LOCAL FIELDS
a P.T.Xuân
913 1# - LOCAL FIELDS
a Đinh Lan Anh
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
928 1# - LOCAL FIELDS
a V-D0/00927
928 1# - LOCAL FIELDS
a VL-D2/24-25
928 1# - LOCAL FIELDS
a VL-D5/48-49
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type Date last checked out
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 06/12/2010 0.00 3 372 ĐA-H 1997 VL-D2/00024 19/02/2025 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập 19/02/2025
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 06/12/2010 0.00 7 372 ĐA-H 1997 VL-D2/00025 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập  
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 5 372 ĐA-H 1997 VL-D5/00048 13/02/2025 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập 13/02/2025
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 5 372 ĐA-H 1997 VL-D5/00049 13/02/2025 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập 13/02/2025
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 1 372 ĐA-H 1997 V-D0/00927 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập