Le réseau MAP / (Record no. 334632)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01165nam a2200421 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000025945
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802184154.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206 000 0 eng d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU990033964
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201502072046
Level of effort used to assign nonsubject heading access points VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404250031
Level of effort used to assign classification VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201206071311
Level of effort used to assign classification haultt
-- 201012061858
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title fre
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code FR
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 670.42
Item number MIN 1989
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 670.42
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) MIN 1989
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Minet, Pascale
245 13 - TITLE STATEMENT
Title Le réseau MAP /
Statement of responsibility, etc. Pascale Minet, Pierre Rplin, Simone Sedillot
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Paris :
Name of publisher, distributor, etc. Hermès,
Date of publication, distribution, etc. 1989
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 63 p. :
Other physical details ill. ;
Dimensions 24cm
650 #0 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Protocole d'automatisation industrielle
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Công nghệ sản xuất
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Nhà máy
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Truyền thông
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tự động hoá
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Rolin, Pierre,
Dates associated with a name 1950-
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Sédillot, Simone
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a V.B.Linh
912 ## - LOCAL FIELDS
a T.T.Quý
913 1# - LOCAL FIELDS
a Lê Thị Thanh Hậu
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
928 1# - LOCAL FIELDS
a PV-D1/00102-03
b PV-M1/00015-18
928 1# - LOCAL FIELDS
a PV-D4/00605-06
b PV-M4/00004-07
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type Total renewals Date last checked out
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   670.42 MIN 1989 PV-D1/00102 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   670.42 MIN 1989 PV-D1/00103 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   670.42 MIN 1989 PV-M1/00015 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   670.42 MIN 1989 PV-M1/00016 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   670.42 MIN 1989 PV-M1/00017 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   670.42 MIN 1989 PV-M1/00018 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   670.42 MIN 1989 PV-D4/00605 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   670.42 MIN 1989 PV-D4/00606 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 66 670.42 MIN 1989 PV-M4/00004 18/04/2025 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập 1 18/04/2025
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 69 670.42 MIN 1989 PV-M4/00005 18/04/2025 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập 2 18/04/2025
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   670.42 MIN 1989 PV-M4/00006 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   670.42 MIN 1989 PV-M4/00007 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   670.42 MIN 1989 P-D0/00204 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 06/12/2010 0.00   670.42 MIN 1989 P-D0/00205 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập