<500= Năm trăm> bài toán điển hình phương trình, bất phương trình, hệ phương trình, hệ bất phương trình mũ logarit. Dùng cho HS lớp 11, 12. Ôn tập và nâng cao kĩ năng giải bài tập. Chuẩn bị cho các kỳ thi quốc gia do Bộ GD&ĐT tổ chức / (Record no. 343564)
[ view plain ]
000 -LEADER | |
---|---|
fixed length control field | 01226nam a2200337 4500 |
001 - CONTROL NUMBER | |
control field | vtls000103595 |
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
control field | VRT |
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
control field | 20240802184447.0 |
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
fixed length control field | 101207 000 0 eng d |
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER | |
System control number | VNU090114610 |
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE] | |
Level of rules in bibliographic description | 201502081102 |
Level of effort used to assign nonsubject heading access points | VLOAD |
Level of effort used to assign subject headings | 201411241057 |
Level of effort used to assign classification | nbhanh |
-- | 201012071457 |
-- | VLOAD |
041 ## - LANGUAGE CODE | |
Language code of text/sound track or separate title | vie |
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE | |
MARC country code | VN |
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
Classification number | 515 |
Item number | TR-T 2008 |
Edition information | 14 |
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN) | |
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) | 515 |
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) | TR-T 2008 |
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Trần, Đình Thì |
245 10 - TITLE STATEMENT | |
Title | <500= Năm trăm> bài toán điển hình phương trình, bất phương trình, hệ phương trình, hệ bất phương trình mũ logarit. Dùng cho HS lớp 11, 12. Ôn tập và nâng cao kĩ năng giải bài tập. Chuẩn bị cho các kỳ thi quốc gia do Bộ GD&ĐT tổ chức / |
Statement of responsibility, etc. | Trần Đìn |
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
Place of publication, distribution, etc. | H. : |
Name of publisher, distributor, etc. | ĐHQGHN, |
Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
Extent | 303 tr. |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Bất phương trình |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Phương trình |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Toán học |
856 40 - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
Uniform Resource Identifier | <a href="http://dlib.vnu.edu.vn/iii/cpro/DigitalItemViewPage.external?lang=vie&sp=1042478&sp=T&sp=Pall%2CRu1000001%40%2CQlc_02586&suite=def">http://dlib.vnu.edu.vn/iii/cpro/DigitalItemViewPage.external?lang=vie&sp=1042478&sp=T&sp=Pall%2CRu1000001%40%2CQlc_02586&suite=def</a> |
900 ## - LOCAL FIELDS | |
a | True |
911 ## - LOCAL FIELDS | |
a | Lê Thị Hải Anh |
912 ## - LOCAL FIELDS | |
a | Hoàng Thị Hòa |
925 ## - LOCAL FIELDS | |
a | G |
926 ## - LOCAL FIELDS | |
a | 0 |
927 ## - LOCAL FIELDS | |
a | SH |
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
Koha item type | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
Withdrawn status | Lost status | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Copy number | Price effective from | Koha item type |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT Tổng hợp | Phòng DVTT Tổng hợp | Kho lưu chiểu | 07/12/2010 | 999999.99 | 515 TR-T 2008 | LC/02586 | 01/07/2024 | 1 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |