Chuẩn kiến thức ôn tập và luyện thi môn ngữ văn 12 : (Record no. 345228)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01255nam a2200349 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000107833
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802184519.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101207 000 0 eng d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU100119006
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201504270143
Level of effort used to assign nonsubject heading access points VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201502081151
Level of effort used to assign classification VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201410211618
Level of effort used to assign classification yenh
-- 201012071554
-- VLOAD
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 807
Item number TR-N 2010
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 807
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) TR-N 2010
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần, Thị Ngân
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Chuẩn kiến thức ôn tập và luyện thi môn ngữ văn 12 :
Remainder of title theo công văn số 10258/BGDĐT- KTKĐCLGD ngày 23 tháng 11 năm 2009 V/v cấu trúc đề thi và hình thức thi tốt nghiệp THPT, tuyển sinh đại học cao đẳng năm 2010 /
Statement of responsibility, etc. Trần Thị Ngân, Hoàng Thị Thơ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. ĐHQGHN,
Date of publication, distribution, etc. 2010
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 142 tr.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Luyện thi
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Lớp 12
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Ngữ văn
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hoàng, Thị Thơ
856 40 - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="http://dlib.vnu.edu.vn/iii/cpro/DigitalItemViewPage.external?lang=vie&sp=1042792&sp=T&sp=Pall%2CRu1000001%40%2CQlc_02905&suite=def">http://dlib.vnu.edu.vn/iii/cpro/DigitalItemViewPage.external?lang=vie&sp=1042792&sp=T&sp=Pall%2CRu1000001%40%2CQlc_02905&suite=def</a>
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a Nguyễn Bích Hạnh
912 ## - LOCAL FIELDS
a Hoàng Thị Hòa
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho lưu chiểu 07/12/2010 999999.99   807 TR-N 2010 LC/02905 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập