Hà Nội với những tấm lòng gần xa / (Record no. 345611)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00987nam a2200337 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000108527
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802184527.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101207s2010 vm rb 000 0 eng d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU100119716
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 202309181150
Level of effort used to assign nonsubject heading access points haultt
Level of effort used to assign subject headings 201502081159
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012071602
-- VLOAD
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 915.97
Item number HAN 2010
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 915.97
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) HAN 2010
245 00 - TITLE STATEMENT
Title Hà Nội với những tấm lòng gần xa /
Statement of responsibility, etc. Sưu tầm, tuyển chọn và giới thiệu : Hoàng Thúy Toàn
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Nxb. Hà Nội,
Date of publication, distribution, etc. 2010
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 662 tr.
490 0# - SERIES STATEMENT
Series statement Tủ sách Thăng Long 1000 năm
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hà Nội
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Thăng Long
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Đất nước học
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hoàng, Thúy Toàn,
Relator term sưu tầm, tuyển chọn và giới thiệu
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a Nguyễn Bích Hạnh
912 ## - LOCAL FIELDS
a Hoàng Thị Hòa
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 07/12/2010 0.00 10 915.97 HAN 2010 V-D2/00610 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 14/09/2023 0.00 1 915.97 HAN 2010 02040007277 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 07/12/2010 0.00   915.97 HAN 2010 V-D5/20570 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập