My secret life on the McJob : (Record no. 346942)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 02015cam a2200481 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000112015
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802184553.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 110905s2007 nyu 000 0 eng
010 ## - LIBRARY OF CONGRESS CONTROL NUMBER
LC control number 2007-274583
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 0071473653
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9780071473651
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number (OCoLC)ocm85846037
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number 14833063
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201809181221
Level of effort used to assign nonsubject heading access points bactt
Level of effort used to assign subject headings 201502081240
Level of effort used to assign classification VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201110061003
Level of effort used to assign classification yenh
Level of effort used to assign subject headings 201110051025
Level of effort used to assign classification bactt
-- 201109051425
-- lieunt
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency NHA
Transcribing agency NHA
Modifying agency YDXCP
-- BAKER
-- DLC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title eng
042 ## - AUTHENTICATION CODE
Authentication code lccopycat
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code US
050 00 - LIBRARY OF CONGRESS CALL NUMBER
Classification number HD31
Item number .N4595 2007
082 00 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658
Item number NEW 2007
Edition information 22
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 658
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) NEW 2007
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Newman, Jerry M.
245 10 - TITLE STATEMENT
Title My secret life on the McJob :
Remainder of title lessons from behind the counter guaranteed to supersize any management style /
Statement of responsibility, etc. Jerry M. Newman.
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. New York :
Name of publisher, distributor, etc. McGraw-Hill,
Date of publication, distribution, etc. c2007.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 203 p. ;
Dimensions 24 cm.
500 ## - GENERAL NOTE
General note Includes index.
505 0# - FORMATTED CONTENTS NOTE
Formatted contents note Introduction: Would you like fries with that condom? -- The rules of the game -- The McJob isn't McEasy -- The great cheese wars and other culture tales from behind the counter -- Will work for Whoppers! -- Training the utterly confused -- Diver
650 #0 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Management.
650 #0 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Quản lý
650 #0 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Người lãnh đạo
650 #0 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Phong cách lãnh đạo
650 #0 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Business Administration
856 41 - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Materials specified Table of contents only
Uniform Resource Identifier <a href="http://www.loc.gov/catdir/toc/fy0713/2007274583.html">http://www.loc.gov/catdir/toc/fy0713/2007274583.html</a>
856 42 - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Materials specified Contributor biographical information
Uniform Resource Identifier <a href="http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy0801/2007274583-b.html">http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy0801/2007274583-b.html</a>
856 42 - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Materials specified Publisher description
Uniform Resource Identifier <a href="http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy0801/2007274583-d.html">http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy0801/2007274583-d.html</a>
906 ## - LOCAL FIELDS
a 7
b cbc
c copycat
d 2
e ncip
f 20
g y-gencatlg
911 ## - LOCAL FIELDS
a Trịnh Thị Bắc
912 ## - LOCAL FIELDS
a Hoàng Yến
925 0# - LOCAL FIELDS
a acquire
b 2 shelf copies
x policy default
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
955 ## - LOCAL FIELDS
a pv17 2007-05-03 z-processor to SSCD
e se39 2007-05-25 to Dewey
a ld08 2007-06-15 copy 2 added
-- aa25 2007-07-17
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type Total renewals Date last checked out
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT HT2 Phòng DVTT HT2 P.DVTT Hòa Lạc 2 - Kho tham khảo 06/05/2022 0.00   658 NEW 2007 63241000644 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT HT2 Phòng DVTT HT2 P.DVTT Hòa Lạc 2 - Kho tham khảo 06/05/2022 0.00   658 NEW 2007 63241000645 01/07/2024 2 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 05/09/2011 0.00 1 658 NEW 2007 01041000002 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 05/09/2011 0.00   658 NEW 2007 02041000003 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho tham khảo 22/05/2017 0.00 81 658 NEW 2007 04041001078 13/03/2025   01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập 1 13/03/2025
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 05/09/2011 0.00   658 NEW 2007 05041000005 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 05/09/2011 0.00 66 658 NEW 2007 04041000002 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 05/09/2011 0.00 2 658 NEW 2007 00041000003 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Trung tâm Thư viện và Tri thức số Trung tâm Thư viện và Tri thức số Kho tham khao 09/05/2022 0.00   658 NEW 2007 63141000382 01/07/2024   01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập    
Sẵn sàng lưu thông       Trung tâm Thư viện và Tri thức số Trung tâm Thư viện và Tri thức số Kho tham khao 09/05/2022 0.00   658 NEW 2007 63141000383 01/07/2024   01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập