Thẩm định phương pháp trong phân tích hóa học và vi sinh vật / (Record no. 348185)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00998nam a2200325 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000115940
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802184621.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 120827 vm 000 0 vie d
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201504270224
Level of effort used to assign nonsubject heading access points VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201502081323
Level of effort used to assign classification VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201210011556
Level of effort used to assign classification bactt
Level of effort used to assign subject headings 201210010952
Level of effort used to assign classification haultt
-- 201208270959
-- hongtt
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 1# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 572
Item number THA 2010
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 572
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) THA 2010
245 00 - TITLE STATEMENT
Title Thẩm định phương pháp trong phân tích hóa học và vi sinh vật /
Statement of responsibility, etc. Viện kiểm Nghiệm An toàn Vệ sinh Thực phẩm Quốc gia
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. KHKT,
Date of publication, distribution, etc. 2010
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 93 tr.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Phân tích hóa học
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Vi sinh vật
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hóa sinh học
711 1# - ADDED ENTRY--MEETING NAME
Meeting name or jurisdiction name as entry element Viện kiểm Nghiệm An toàn Vệ sinh Thực phẩm Quốc gia
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a Lê Thị Thanh Hậu
912 ## - LOCAL FIELDS
a Trịnh Thị Bắc
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Date last checked out Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 27/08/2012 999999.99 11 572 THA 2010 01040000255 07/08/2024 07/08/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 27/08/2012 999999.99 13 572 THA 2010 01040000256 07/08/2024 07/08/2024 2 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 27/08/2012 999999.99 7 572 THA 2010 05040000308 01/07/2024   1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập