Văn hóa Việt Nam truyền thống : (Record no. 348682)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00879nam a2200313 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000116536
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802184631.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 120919 vm 000 0 vie d
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201504270230
Level of effort used to assign nonsubject heading access points VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201502081331
Level of effort used to assign classification VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201406271716
Level of effort used to assign classification nbhanh
Level of effort used to assign subject headings 201211070907
Level of effort used to assign classification yenh
-- 201209191023
-- hongtt
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 1# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 306.09597
Item number NG-H 2011
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 306.09597
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) NG-H 2011
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Thừa Hỷ,
Dates associated with a name 1937-
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Văn hóa Việt Nam truyền thống :
Remainder of title Một góc nhìn /
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Thừa Hỷ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. TTTT ,
Date of publication, distribution, etc. 2011
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 599 tr.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Văn hóa Việt Nam
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Văn hóa truyền thống
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a Ngọc Anh
912 ## - LOCAL FIELDS
a Trịnh Thị Bắc
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Date last checked out Copy number Price effective from Koha item type Public note
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 19/09/2012 999999.99 91 306.09597 NG-H 2011 02040001572 01/07/2024   1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập  
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 19/09/2012 999999.99 96 306.09597 NG-H 2011 02040001573 01/07/2024   2 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập  
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 11/10/2012 0.00 71 306.09597 NG-H 2011 02040001837 01/07/2024   1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập  
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 19/09/2012 999999.99 42 306.09597 NG-H 2011 05040000338 05/12/2024 05/12/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập KHÁ BC
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 19/09/2012 999999.99 11 306.09597 NG-H 2011 00040000912 04/09/2024 04/09/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập  
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 11/10/2012 0.00 8 306.09597 NG-H 2011 00040001310 01/07/2024   1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập