Các văn bản hướng dẫn trình tự, thủ tục và ngành nghề trong đăng ký kinh doanh và đăng ký thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh (Record no. 367770)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01069nam a2200337 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000087113
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802185421.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101207s2002 vm rb 000 0 vie d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU070097796
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201604251657
Level of effort used to assign nonsubject heading access points bactt
Level of effort used to assign subject headings 201502080812
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012071029
-- VLOAD
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 346.59707
Item number CAC 2002
Edition information 23
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 346.59707
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) CAC 2002
245 00 - TITLE STATEMENT
Title Các văn bản hướng dẫn trình tự, thủ tục và ngành nghề trong đăng ký kinh doanh và đăng ký thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh
246 ## - VARYING FORM OF TITLE
Title proper/short title Hướng dẫn về trình tự, thủ tục và ngành nghề trong đăng ký kinh doanh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. GTVT,
Date of publication, distribution, etc. 2002
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 299 tr.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Luật doanh nghiệp
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Pháp luật Việt Nam
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Văn bản pháp luật
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Đăng ký kinh doanh
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a Trương Kim Thanh
912 ## - LOCAL FIELDS
a Bùi Thị Hồng Len
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 07/12/2010 999999.99   346.59707 CAC 2002 V-D0/15527 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập