Bảo hộ kiểu dáng công nghiệp ở Việt Nam - pháp luật và thực tiễn : (Record no. 368886)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00962nam a2200337 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000088680
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802185444.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101207s2005 vm b 000 0 vie d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU070099382
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201608171746
Level of effort used to assign nonsubject heading access points bactt
Level of effort used to assign subject headings 201502080824
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012071054
-- VLOAD
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 346.597048
Item number NG-B 2005
Edition information 23
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 346.597048
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) NG-B 2005
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Bá Bình
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Bảo hộ kiểu dáng công nghiệp ở Việt Nam - pháp luật và thực tiễn :
Remainder of title sách chuyên khảo /
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Bá Bình
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Tư pháp,
Date of publication, distribution, etc. 2005
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 198 tr.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Bảo hộ
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Luật công nghiệp
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Pháp luật Việt Nam
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Quyền sở hữu
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a Trần Thị Thanh Nga
912 ## - LOCAL FIELDS
a Hoàng Thị Hoà
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 07/12/2010 999999.99 17 346.597048 NG-B 2005 V-D0/17724 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 07/12/2010 999999.99 16 346.597048 NG-B 2005 V-D0/17725 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập