Những điều cần biết về hôn lễ truyền thống / (Record no. 371988)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00851nam a2200325 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000095821
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802185549.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101207s2008 vm rb 000 0 vie d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU080106607
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201612071138
Level of effort used to assign nonsubject heading access points yenh
Level of effort used to assign subject headings 201502080941
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012071257
-- VLOAD
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 392.5
Item number TR-T 2008
Edition information 23
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 392.5
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) TR-T 2008
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trương, Thìn
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Những điều cần biết về hôn lễ truyền thống /
Statement of responsibility, etc. Trương Thìn
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Nxb. Hà Nội,
Date of publication, distribution, etc. 2008
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 193 tr.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hôn lễ
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hôn nhân
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Phong tục Việt Nam
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a Nguyễn Bích Hạnh
912 ## - LOCAL FIELDS
a Trương Kim Thanh
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Giáo trình
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Date last checked out Copy number Price effective from Koha item type Public note
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 07/12/2010 999999.99 28 392.5 TR-T 2008 VV-D2/10089 01/07/2024   1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập  
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 07/12/2010 999999.99 51 392.5 TR-T 2008 VV-M2/24273 01/07/2024   1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập  
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 07/12/2010 999999.99 66 392.5 TR-T 2008 VV-M2/24274 01/07/2024   1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập  
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 07/12/2010 999999.99 39 392.5 TR-T 2008 V-D5/19197 01/07/2024   1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập khá
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Ngoại ngữ Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo 07/12/2010 999999.99 2 392.5 TR-T 2008 V-D4/01070 01/07/2024   1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập  
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 07/12/2010 999999.99 28 392.5 TR-T 2008 V-D0/19801 28/11/2024 07/11/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập