Một lần tới thủ đô : truyện ngắn. Trận Phố Ràng : truyện ngắn. Một cuộc chuẩn bị : truyện ngắn / (Record no. 374710)
[ view plain ]
000 -LEADER | |
---|---|
fixed length control field | 00889nam a2200289 a 4500 |
001 - CONTROL NUMBER | |
control field | vtls000138087 |
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
control field | VRT |
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
control field | 20240802185645.0 |
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
fixed length control field | 160427s2015 vm rb 000 0 vie d |
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE] | |
Level of rules in bibliographic description | 201605101115 |
Level of effort used to assign nonsubject heading access points | yenh |
-- | 201604271236 |
-- | minhnguyen_tttv |
040 ## - CATALOGING SOURCE | |
Original cataloging agency | VNU |
041 1# - LANGUAGE CODE | |
Language code of text/sound track or separate title | vie |
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE | |
MARC country code | VN |
082 14 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
Classification number | 895.922334 |
Item number | TR-Đ 2015 |
Edition information | 14 |
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN) | |
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) | 895.922334 |
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) | TR-Đ 2015 |
100 0# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Trần Đăng, |
Dates associated with a name | 1921-1949 |
245 10 - TITLE STATEMENT | |
Title | Một lần tới thủ đô : truyện ngắn. Trận Phố Ràng : truyện ngắn. Một cuộc chuẩn bị : truyện ngắn / |
Statement of responsibility, etc. | Trần Đăng |
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
Place of publication, distribution, etc. | H. : |
Name of publisher, distributor, etc. | Hội nhà văn, |
Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
Extent | 278 tr. |
490 ## - SERIES STATEMENT | |
Series statement | Tác phẩm văn học được giải thưởng nhà nước |
650 17 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam |
General subdivision | Truyện ngắn |
900 ## - LOCAL FIELDS | |
a | True |
925 ## - LOCAL FIELDS | |
a | G |
926 ## - LOCAL FIELDS | |
a | 0 |
927 ## - LOCAL FIELDS | |
a | SH |
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
Koha item type | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
Withdrawn status | Lost status | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type | Date last checked out |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Phòng DVTT KHTN & XHNV | Kho Nhân văn tham khảo | 27/04/2016 | 0.00 | 6 | 895.922334 TR-Đ 2015 | 02040003519 | 01/07/2024 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | ||||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT Mễ Trì | Phòng DVTT Mễ Trì | Kho tham khảo | 09/05/2016 | 0.00 | 8 | 895.922334 TR-Đ 2015 | 05040002037 | 22/10/2024 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | 22/10/2024 | |||
Sẵn sàng lưu thông | Phòng DVTT Tổng hợp | Phòng DVTT Tổng hợp | Kho tham khảo | 15/06/2016 | 0.00 | 895.922334 TR-Đ 2015 | 00040003534 | 01/07/2024 | 01/07/2024 | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |