Đổi mới sáng tạo - Câu chuyện ở Việt Nam / (Record no. 375563)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00987nam a2200325 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000145213
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802185702.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 170413s2016 vm rb 000 0 vie d
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046708247
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201705041429
Level of effort used to assign nonsubject heading access points bactt
Level of effort used to assign subject headings 201705041145
Level of effort used to assign classification bactt
Level of effort used to assign subject headings 201705041137
Level of effort used to assign classification nbhanh
Level of effort used to assign subject headings 201705041137
Level of effort used to assign classification nbhanh
-- 201704131037
-- lamlb
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 1# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 04 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 338.7
Item number ĐOI 2016
Edition information 23
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 338.7
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) ĐOI 2016
245 00 - TITLE STATEMENT
Title Đổi mới sáng tạo - Câu chuyện ở Việt Nam /
Statement of responsibility, etc. Tạ Doãn Trịnh (Chủ biên) ; Cao Thị Thu Anh, Mai Lan Thanh, Tạ Doãn Hải
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Khoa học và kĩ thuật ,
Date of publication, distribution, etc. 2016
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 143 tr.
650 17 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Doanh nghiệp
Geographic subdivision Việt Nam
Source of heading or term BTĐCĐ
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Tạ, Doãn Hải
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Tạ, Doãn Trịnh
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Cao, Thị Thu Anh
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Mai, Lan Thanh
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Giáo trình
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 13/04/2017 0.00 3 338.7 ĐOI 2016 01040001264 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 13/04/2017 0.00 2 338.7 ĐOI 2016 01040001265 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 13/04/2017 0.00 13 338.7 ĐOI 2016 00040003739 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 23/05/2018 0.00 9 338.7 ĐOI 2016 00040004308 01/07/2024   01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập