Item type | Current library | Call number | Copy number | Status | Date due | Barcode | |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 335.4346 HO-M(VOI) 2004 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D2/07369 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 335.4346 HO-M(VOI) 2004 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D2/07370 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 335.4346 HO-M(VOI) 2004 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/21168 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 335.4346 HO-M(VOI) 2004 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/21169 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo | 335.4346 HO-M(VOI) 2004 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D5/05936 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo | 335.4346 HO-M(VOI) 2004 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D5/05937 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo | 335.4346 HO-M(VOI) 2004 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D4/06622 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo | 335.4346 HO-M(VOI) 2004 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | V-D0/12376 |
There are no comments on this title.
Log in to your account to post a comment.