Item type | Current library | Call number | Copy number | Status | Date due | Barcode | |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 495.922 TIE 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/04451 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 495.922 TIE 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/04452 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 495.922 TIE 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/05628 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 495.922 TIE 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/05629 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 495.922 TIE 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/07988 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 495.922 TIE 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/07989 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 495.922 TIE 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/07990 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 495.922 TIE 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/14113 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo | 495.922 TIE 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D5/11221 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo | 495.922 TIE 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D5/11593 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo | 495.922 TIE 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D5/15498 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo | 495.922 TIE 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M4/04685 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo | 495.922 TIE 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M4/04688 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo | 495.922 TIE 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M4/04689 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo | 495.922 TIE 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M4/04690 |
Browsing Phòng DVTT Ngoại ngữ shelves, Shelving location: Kho tham khảo Close shelf browser (Hides shelf browser)
There are no comments on this title.
Log in to your account to post a comment.