Item type | Current library | Call number | Copy number | Status | Date due | Barcode | |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 335.4346 HO-M(CHU) 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D2/02246 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 335.4346 HO-M(CHU) 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/16278 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 335.4346 HO-M(CHU) 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/16279 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 335.4346 HO-M(CHU) 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/16280 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 335.4346 HO-M(CHU) 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/22286 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 335.4346 HO-M(CHU) 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/22287 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo | 335.4346 HO-M(CHU) 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D5/10790 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo | 335.4346 HO-M(CHU) 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M4/00539 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Ngoại ngữ Kho tham khảo | 335.4346 HO-M(CHU) 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M4/00540 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo | 335.4346 HO-M(CHU) 1975 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | V-D0/01268 |
Browsing Phòng DVTT Ngoại ngữ shelves, Shelving location: Kho tham khảo Close shelf browser (Hides shelf browser)
There are no comments on this title.
Log in to your account to post a comment.