Item type | Current library | Call number | Copy number | Status | Date due | Barcode | |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 398.809597 CAD 1963 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D2/01921 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 398.809597 CAD 1963 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/02243 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 398.809597 CAD 1963 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/02244 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 398.809597 CAD 1963 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/02245 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 398.809597 CAD 1963 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/05013 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 398.809597 CAD 1963 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/05014 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo | 398.809597 CAD 1963 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D5/13592 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo | 398.809597 CAD 1963 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D5/13595 |
There are no comments on this title.
Log in to your account to post a comment.