Item type | Current library | Call number | Copy number | Status | Notes | Date due | Barcode | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 294.3 AN 2006 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D2/08498 | |||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 294.3 AN 2006 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D2/08859 | |||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 294.3 AN 2006 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/22428 | |||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 294.3 AN 2006 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/22429 | |||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 294.3 AN 2006 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/22900 | |||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 294.3 AN 2006 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-M2/22901 | |||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo | 294.3 AN 2006 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | khas | VV-D5/16844 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo | 294.3 AN 2006 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | VV-D5/17345 | |||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo | 294.3 AN 2006 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | V-D0/14561 |
Browsing Phòng DVTT KHTN & XHNV shelves, Shelving location: Kho Nhân văn tham khảo Close shelf browser (Hides shelf browser)
There are no comments on this title.
Log in to your account to post a comment.