Results
|
|
Bạn tôi : tập truyện ký
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Phụ nữ, 1974
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.92233408 BAN 1974. Phòng DVTT Ngoại ngữ (2)Call number: 895.92233408 BAN 1974, ...
|
|
|
|
|
|
Cây xanh đất lửa : thơ / Nguyễn Đức Mậu by
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Văn học, 1973
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (2)Call number: 895.922134 NG-M 1973, ... Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.922134 NG-M 1973.
|
|
|
Trước giờ ra trận : thơ / Nguyễn Thiều Nam by
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Giải phóng, 1972
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (1)Call number: 895.922134 NG-N 1972. Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.922134 NG-N 1972.
|
|
|
|
|
|
Hà Nội tháng chạp : tập ký
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : QĐND, 1973
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (2)Call number: 895.92283408 HAN 1973, ... Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.92283408 HAN 1973.
|
|
|
Hừng đông của ngày mới : tập ký
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: [K.đ] : Văn học giải phóng, 1976
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (2)Call number: 895.92283408 HUN 1976, ... Phòng DVTT Mễ Trì (2)Call number: 895.92283408 HUN 1976, ... Phòng DVTT Ngoại ngữ (1)Call number: 895.92283408 HUN 1976.
|
|
|
Ký ức và cảm nghĩ
Material type: Text; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: [H.], 1960
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.92283408 KYU 1960.
|
|
|
Thơ Xuân Quỳnh : giải thưởng hội nhà văn Việt Nam 1989 by
Edition: Tái bản
Material type: Text; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Hội nhà văn, 1991
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.922134 XU-Q 1991.
|
|
|
Thơ trữ tình / Xuân Diệu by Series: Tủ sách thơ trữ tình
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Nxb. Hội nhà văn, 2001
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (3)Call number: 895.922134 XU-D 2001, ... Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.922134 XU-D 2001. Phòng DVTT Ngoại ngữ (1)Call number: 895.922134 XU-D 2001. Phòng DVTT Tổng hợp (1)Call number: 895.922134 XU-D 2001.
|
|
|
Đi dọc phù sa : thơ / Xuân Tùng by
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Hội nhà văn, 1990
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (2)Call number: 895.922134 XU-T 1990, ... Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.922134 XU-T 1990.
|
|
|
Đường xuân : thơ / Xuân Thuỷ by
Material type: Text; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Tác phẩm mới, 1979
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (2)Call number: 895.922134 XU-T 1979, ... Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.922134 XU-T 1979.
|
|
|
Hoa lúa : tập thơ chọn lọc / Hữu Chất ... [et al.] by
Material type: Text; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Văn nghệ, 1956
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.92213408 HOA 1956.
|
|
|
Hoa lau trên chốt : thơ
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Công an nhân dân, 1981
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (1)Call number: 895.92213408 HOA 1981. Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.92213408 HOA 1981.
|
|
|
Nắng lên cao : thơ
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Thanh niên, 1977
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (2)Call number: 895.92213408 NAN 1977, ... Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.92213408 NAN 1977.
|
|
|
Miền quê quan họ : thơ
Material type: Text; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Tác phẩm mới, 1981
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (1)Call number: 895.92213408 MIE 1981. Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.92213408 MIE 1981.
|
|
|
Những trang văn xuôi chọn lọc : chân trời cũ và cuốn sách không tên / Hồ Dzếnh by
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Văn học, 2001
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (2)Call number: 895.922334 HO-D 2001, ... Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.922334 HO-D 2001. Phòng DVTT Ngoại ngữ (2)Call number: 895.922334 HO-D 2001, ... Phòng DVTT Tổng hợp (1)Call number: 895.922334 HO-D 2001.
|
|
|
Hoàng Cầm tuyển tập / Bs. : Lại Nguyên Ân by
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Hội nhà văn , 2012
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (1)Call number: 895.922134 HO-C 2012. Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.922134 HO-C 2012.
|
|
|
Một cặp vợ chồng : truyện chọn lọc thi báo văn học
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Văn học, 1960
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (2)Call number: 895.92233408 MOT 1960, ... Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.92233408 MOT 1960.
|
|
|
Những gương tốt của tiểu đội trưởng
Material type: Text; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Quân đội nhân dân, 1961
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.92233408 NHU 1961.
|