Results
|
|
|
|
|
Biến giấc mơ thành sức mạnh đi tới / Honda Soichiro ; Ngd. : Nguyễn Trí Dũng by
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: Tp. HCM. : Văn hoá Sài gòn, 2006
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (5)Call number: 650.1 SOI 2006, ... Phòng DVTT Mễ Trì (2)Call number: 650.1 SOI 2006, ... Phòng DVTT Ngoại ngữ (5)Call number: 650.1 SOI 2006, ... Phòng DVTT Tổng hợp (3)Call number: 650.1 SOI 2006, ...
|
|
|
Tản mạn trước đèn : tập tuỳ bút / Đỗ Chu by
Edition: Tái bản lần 1
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Nxb.Hội nhà văn, 2006
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (1)Call number: 895.922834 ĐO-C 2006. Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.922834 ĐO-C 2006. Phòng DVTT Ngoại ngữ (1)Call number: 895.922834 ĐO-C 2006.
|
|
|
|
|
|
Văn học Việt Nam thế kỷ XX. Quyển 6, kịch bản thơ (1900 - 2000) / Sưu tầm, biên soạn : Lê Thanh Hiền by
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Văn học, 2006
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (5)Call number: 895.92208 VAN(6) 2006, ... Phòng DVTT Mễ Trì (2)Call number: 895.92208 VAN(6) 2006, ... Phòng DVTT Ngoại ngữ (1)Call number: 895.92208 VAN(6) 2006. Phòng DVTT Tổng hợp (2)Call number: 895.92208 VAN(6) 2006, ...
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
中國人民大學: 中國經濟發展研究報告2006 : 全面可持續和谐发展的新型工业化道路 / 主编: 纪宝成, 杨瑞龙 by
Material type: Text; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese
Publication details: 北京 : 中國人民大学出版社, 2006
Title translated: Đại học Nhân dân Trung Quốc: Báo cáo nghiên cứu về phát triển kinh tế Trung Quốc 2006 : Toàn diện để duy trì dài lâu và phát triển hài hòa con đường công nghiệp hóa mới.
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Ngoại ngữ (1)Call number: 330.951 ĐAI 2006.
|
|
|
Kinh doanh tem bưu chính / Nguyễn Quang Vinh, Phạm Thị Minh Lan by
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H . : Bưu điện, 2006
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (1)Call number: 383.2 NG-V 2006. Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 383.2 NG-V 2006. Phòng DVTT Tổng hợp (4)Call number: 383.2 NG-V 2006, ...
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Quy định mới về giao thông đường bộ
Material type: Text; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : CTQG, 2006
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Tổng hợp (2)Call number: 343.597094 QUY 2006, ...
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|