Results
|
|
Mạng truyền dẫn tốc độ cao công nghệ và ứng dụng / Bs. : Dương Thế Tùng by
Material type: Text; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Thanh niên, 2005
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (1)Call number: 004.68 MAN 2005. Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 004.68 MAN 2005. Phòng DVTT Tổng hợp (2)Call number: 004.68 MAN 2005, ...
|
|
|
|
|
|
Giáo trình luật ngân hàng Việt Nam / Lê Thị Thu Thuỷ by
Material type: Text; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : ĐHQGHN, 2005
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (2)Call number: 346.597082 GIA 2005, ... Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 346.597082 GIA 2005. Phòng DVTT Tổng hợp (114)Call number: 346.597082 GIA 2005, ... Not available: Phòng DVTT Tổng hợp: Checked out (23).
|
|
|
Màu xanh man trá : tập truyện ngắn / Lê Minh Khuê by
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Phụ nữ, 2005
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (1)Call number: 895.922334 LE-K 2005. Phòng DVTT Ngoại ngữ (1)Call number: 895.922334 LE-K 2005. Phòng DVTT Tổng hợp (1)Call number: 895.922334 LE-K 2005. Not available: Phòng DVTT Mễ Trì: In transit (1).
|
|
|
|
|
|
Đại tướng Lê Trọng Tấn với đại thắng mùa xuân 1975
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : QĐND, 2005
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (3)Call number: 959.7043 ĐAI 2005, ... Phòng DVTT Ngoại ngữ (1)Call number: 959.7043 ĐAI 2005. Phòng DVTT Tổng hợp (1)Call number: 959.7043 ĐAI 2005. Not available: Phòng DVTT Mễ Trì: In transit (1).
|
|
|
Đại cương triết học Việt Nam / Cb. : Nguyễn Hùng Hậu by
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: Huế : Thuận Hóa, 2005
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (1)Call number: 181 ĐAI 2005. Not available: Phòng DVTT Mễ Trì: In transit (1).
|
|
|
Di sản thế giới ở Việt Nam
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Trung tâm công nghệ thông tin du lịch, 2005
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (1)Call number: 915.97 DIS 2005. Phòng DVTT Ngoại ngữ (1)Call number: 915.97 DIS 2005. Phòng DVTT Tổng hợp (1)Call number: 915.97 DIS 2005. Not available: Phòng DVTT Mễ Trì: In transit (1).
|
|
|
Lịch sử văn học Pháp thế kỷ XVIII và thế kỷ XIX. Tập 2 / Cb. : Phùng Văn Tửu, Lê Hồng Sâm by
Edition: Tái bản có bổ sung và sửa chữa
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : ĐHQGHN, 2005
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (55)Call number: 840.9 LIC(2) 2005, ... Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 840.9 LIC(2) 2005. Phòng DVTT Ngoại ngữ (4)Call number: 840.9 LIC(2) 2005, ... Not available: Phòng DVTT Mễ Trì: In transit (1).
|
|
|
Lịch sử văn học Pháp thế kỷ XX. Tập 3 / Cb. : Đặng Thị Hạnh by
Edition: Tái bản có bổ sung và sửa chữa
Material type: Text; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : ĐHQGHN, 2005
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (58)Call number: 840.9 LIC(3) 2005, ... Phòng DVTT Mễ Trì (4)Call number: 840.9 LIC(3) 2005, ... Phòng DVTT Ngoại ngữ (4)Call number: 840.9 LIC(3) 2005, ... Phòng DVTT Tổng hợp (1)Call number: 840.9 LIC(3) 2005.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cải cách và chấn hưng giáo dục / Cb. : Hoàng Tuỵ by
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: Tp.HCM : Tổng hợp, 2005
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (1)Call number: 370.1 CAI 2005. Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 370.1 CAI 2005.
|
|
|
Mãi mãi tuổi hai mươi / Nguyễn Văn Thạc ; Sưu tầm và giới thiệu: Đặng Vương Hưng by Series: Nhật ký thời chiến Việt Nam
Edition: Tái bản lần thứ nhất, có sửa chữa, bổ sung
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Thanh niên, 2005
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (3)Call number: 895.922834 NG-T 2005, ... Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.922834 NG-T 2005. Phòng DVTT Ngoại ngữ (2)Call number: 895.922834 NG-T 2005, ... Phòng DVTT Tổng hợp (1)Call number: 895.922834 NG-T 2005.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
<36= Ba mươi sáu> kế dùng người / Bs: by
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : VHTT, 2005
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (1)Call number: 658.3 BAS 2005. Phòng DVTT Tổng hợp (1)Call number: 658.3 BAS 2005.
|
|
|
Sự hạn chế quyền lực nhà nước / Nguyễn Đăng Dung by
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : ĐHQGHN, 2005
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (2)Call number: 321 NG-D 2005, ... Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 321 NG-D 2005. Phòng DVTT Tổng hợp (100)Call number: 321 NG-D 2005, ... Not available: Phòng DVTT Tổng hợp: Checked out (1).
|
|
|
|
|
|
Encyclopedia of RF and microwave engineering. Volume 1 / Kai Chang, editor by
Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
; Audience:
Preschool;
Language: Eng
Publication details: Hoboken, N.J. : John Wiley, 2005
Other title: - RF and microwave engineering
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (1)Call number: 621.382 ENC(1) 2005.
|