Refine your search

Your search returned 1316 results.

Not what you expected? Check for suggestions
Sort
Results
Giáo trình kế toán hoạt động thương mại và dịch vụ / Chủ biên : Nguyễn Tuấn Duy by
Material type: Text Text; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2014
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT HT2 (2)Call number: 657 GIA 2014, ...

Giáo trình lí thuyết thống kê / Cb. : Nguyễn Hữu Hoè by
Material type: Text Text; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Thống kê, 1984
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 310 GIA 1984.

Số liệu thống kê 1930 - 1984
Material type: Text Text; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Thống kê, 1985
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (1)Call number: 315.97 SOL 1985. Phòng DVTT Tổng hợp (1)Call number: 315.97 SOL 1985.

Niên giám thống kê 1994 = statistical yearbook 1994
Material type: Text Text; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Thống kê, 1995
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Tổng hợp (2)Call number: 315.97 NIE 1995, ...

Giáo trình kế toán công ty / Trương Thanh Hằng (Chủ biên) ; Hà Thu Huyền ... [et al.] by
Material type: Text Text; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2015
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT HT2 (1)Call number: 657.9 GIA 2015.

Thống kê ứng dụng : hướng dẫn thực hành trên phần mềm R / Phan Thanh Hồng, Nguyễn Thị Nhung by
Material type: Text Text; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2015
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT HT2 (2)Call number: 519.5 PH-H 2015, ...

Giáo trình lý thuyết thống kê / Chủ biên: Trần Ngọc Phác, Trần Thị Kim Thu by
Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Thống kê, 2006
Availability: Not available: Phòng DVTT KHTN & XHNV: In transit (3).

Giáo trình kế toán doanh nghiệp / Chủ biên : Trần Thị Tám by
Material type: Text Text; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2012
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT HT2 (2)Call number: 657.9 GIA 2012, ...

Hệ thống thông tin kế toán
Edition: Có sửa đổi và bổ sung lần 2
Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Thống kê, 2004
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (2)Call number: 657 HET 2004, ... Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 657 HET 2004. Phòng DVTT Tổng hợp (6)Call number: 657 HET 2004, ...

Từ điển thuật ngữ kế toán / Joael Gsiegel, Jae K.Shim ; Bd. : Đặng Văn Thanh by
Material type: Text Text; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Thống kê, 1997
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Tổng hợp (1)Call number: 657.03 GSI 1997.

Tam quốc diễn nghĩa . Tập 10 / La Quán Trung ; Ngd. : Phan Kế Bính by
Material type: Text Text; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Phổ thông, 1960
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.13 LA(10) 1960.

Tam quốc diễn nghĩa. Tập 11 / La Quán Trung ; Ngd. : Phan Kế Bính by
Material type: Text Text; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Phổ thông, 1960
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 895.13 LA(11) 1960.

Quản trị kinh doanh quốc tế / Bùi Lê Hà, ... [et al.] by
Material type: Text Text; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Nxb. Thống kê , 2007
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT KHTN & XHNV (1)Call number: 658.4 QUA 2007. Not available: Phòng DVTT Mễ Trì: In transit (1).

5 năm xây dựng kinh tế và văn hoá
Material type: Text Text; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Cục thống kê, 1960
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 330.9597 NAM 1960.

Khu vực mậu dịch tự do ASEAN và tiến trình hội nhập của Việt Nam / Nguyễn Xuân Thắng by
Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Nxb Thống kê, 1999
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Tổng hợp (1)Call number: 382 NG-T 1999.

Công nghệ du lịch : Kỹ thuật nghiệp vụ/ Dennis L. Foster ; Biên dịch: Trần Đình Hải ; Cb.: Phạm Khắc Thông by
Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Nxb Thống kê, 2001
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Tổng hợp (1)Call number: 338.4 FOS 2001.

Chế độ lập kế hoạch nông trường quốc doanh
Material type: Text Text; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Thống kê, 1980
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Mễ Trì (1)Call number: 338.9597 CHE 1980.

Giáo trình kế toán đơn vị sự nghiệp / Chủ biên : Phạm Đức Hiếu by
Material type: Text Text; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2014
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT HT2 (1)Call number: 657 GIA 2014.

Bài tập và bài giải kế toán tài chính / Phan Đức Dũng by
Material type: Text Text; Literary form: Not fiction
Language: Vietnamese
Publication details: H. : Thống kê, 2005
Availability: Items available for loan: Phòng DVTT Tổng hợp (2)Call number: 657.076 PH-D 2005, ...

Pages