000 | 00888nam a2200349 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | vtls000060684 | ||
003 | VRT | ||
005 | 20240802173451.0 | ||
008 | 101207 000 0 eng d | ||
035 | _aVNU060070015 | ||
039 | 9 |
_a201502080345 _bVLOAD _y201012070340 _zVLOAD |
|
041 | _avie | ||
044 | _aVN | ||
082 |
_a340.09597 _bLE-T 2005 _214 |
||
090 |
_a340.09597 _bLE-T 2005 |
||
100 | 1 | _aLê, Đức Tiết | |
245 | 1 | 0 |
_aVăn hoá pháp lý Việt Nam / _cLê Đức Tiết |
260 |
_aH. : _bTư pháp, _c2005 |
||
300 | _a239 tr. | ||
653 | _aLịch sử pháp luật | ||
653 | _aPháp luật Việt Nam | ||
653 | _aVăn hóa | ||
653 | _aVăn hóa pháp lý | ||
900 | _aTrue | ||
911 | _aHoàng Yến | ||
912 | _aTrương Kim Thanh | ||
913 | _aNguyễn Bích Hạnh | ||
925 | _aG | ||
926 | _a0 | ||
927 | _aSH | ||
942 | _1 | ||
999 |
_c314017 _d314017 |