000 | 01005nam a2200373 a 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | vtls000023901 | ||
003 | VRT | ||
005 | 20240802184121.0 | ||
008 | 101206 000 0 eng d | ||
035 | _aVNU990031750 | ||
039 | 9 |
_a201502072019 _bVLOAD _c201404250001 _dVLOAD _y201012061837 _zVLOAD |
|
040 | _aVNU | ||
041 | _avie | ||
044 | _aVN | ||
082 |
_a324.2597071 _bĐAN 1987 _214 |
||
090 |
_a324.2597071 _bĐAN 1987 |
||
094 | _a66.61(1) | ||
110 | 1 | _aĐảng Cộng sản Việt Nam | |
245 | 1 | 0 |
_aVăn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ 6 / _cĐảng Cộng sản Việt Nam |
260 |
_aH. : _bSự thật, _c1987 |
||
300 | _a248 tr. | ||
653 | _aVăn kiện | ||
653 | _aĐại hội | ||
653 | _aĐảng Cộng sản Việt Nam | ||
900 | _aTrue | ||
911 | _aN.H.Trang | ||
912 | _aP.T.Xuân | ||
913 | _aLê Thị Thanh Hậu | ||
925 | _aG | ||
926 | _a0 | ||
927 | _aSH | ||
928 | _abVV-M2/13682-91 | ||
942 | _c1 | ||
999 |
_c332900 _d332900 |