000 | 01047nam a2200385 a 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | vtls000024185 | ||
003 | VRT | ||
005 | 20240802184126.0 | ||
008 | 101206 000 0 eng d | ||
035 | _aVNU990032072 | ||
039 | 9 |
_a201502072022 _bVLOAD _c201404250011 _dVLOAD _y201012061839 _zVLOAD |
|
040 | _aVNU | ||
041 | _avie | ||
044 | _avn | ||
082 |
_a335.4346 _bDU-T 1976 _214 |
||
090 |
_a335.4346 _bDU-T 1976 |
||
094 | _a18.8(1) | ||
100 | 1 | _aDương, Thoa | |
245 | 1 | 0 |
_aBa cuộc cách mạng với vấn đề giải phóng phụ nữ / _cDương Thoa |
260 |
_aH. : _bPhụ nữ, _c1976 |
||
300 | _a90 tr. | ||
653 | _aCách mạng khoa học kỹ thuật | ||
653 | _aCách mạng quan hệ sản xuất | ||
653 | _aCách mạng tư tưởng văn hoá | ||
653 | _aGiải phóng phụ nữ | ||
900 | _aTrue | ||
911 | _aL.T.Vinh | ||
912 | _aP.T.Xuân | ||
913 | _aHoàng Thị Hòa | ||
925 | _aG | ||
926 | _a0 | ||
927 | _aSH | ||
928 | _abVV-M2/15073-75 | ||
942 | _c1 | ||
999 |
_c333152 _d333152 |