000 | 01033nam a2200349 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | vtls000105405 | ||
003 | VRT | ||
005 | 20240802184502.0 | ||
008 | 101207 000 0 eng d | ||
035 | _aVNU100116488 | ||
039 | 9 |
_a201502081123 _bVLOAD _c201411261036 _dnbhanh _y201012071524 _zVLOAD |
|
041 | _avie | ||
044 | _aVN | ||
082 |
_a510.76 _bLE-N(2) 2009 _214 |
||
090 |
_a510.76 _bLE-N(2) 2009 |
||
100 | 1 | _aLê, Nhứt | |
245 | 1 | 0 |
_aGiải bài tập toán 8. _nTập 2 / _cLê Nhứt, Huỳnh Định Tường |
260 |
_aH. : _bĐHQGHN, _c2009 |
||
300 | _a208 tr. | ||
653 | _aLớp 8 | ||
653 | _aPhương pháp giải toán | ||
653 | _aToán học | ||
700 | 1 | _aHuỳnh, Định Tường | |
856 | 4 | 0 | _uhttp://dlib.vnu.edu.vn/iii/cpro/DigitalItemViewPage.external?lang=vie&sp=1042607&sp=T&sp=Pall%2CRu1000001%40%2CQlc_02721&suite=def |
900 | _aTrue | ||
911 | _aLê Thị Thanh Hậu | ||
912 | _aHoàng Yến | ||
925 | _aG | ||
926 | _a0 | ||
927 | _aSH | ||
942 | _c1 | ||
999 |
_c344321 _d344321 |