000 | 00946nam a2200349 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | vtls000108830 | ||
003 | VRT | ||
005 | 20240802184530.0 | ||
008 | 101207 000 0 eng d | ||
035 | _aVNU100120026 | ||
039 | 9 |
_a201502081203 _bVLOAD _y201012071605 _zVLOAD |
|
041 | _avie | ||
044 | _aVN | ||
082 |
_a909 _bNGU 2008 _214 |
||
090 |
_a909 _bNGU 2008 |
||
245 | 0 | 0 |
_aNguồn gốc tên gọi các nước trên thế giới : _bquốc kỳ, quốc huy, quốc ca / _cBiên soạn: Nguyễn Hồng Trang ... [et al.] |
250 | _aTái bản lần 1 | ||
260 |
_aH. : _bVHTT, _c2008 |
||
300 | _a385 tr. | ||
653 | _aLịch sử thế giới | ||
653 | _aQuốc ca | ||
653 | _aQuốc huy | ||
653 | _aQuốc kỳ | ||
700 | 1 | _aNguyễn, Hồng Trang | |
900 | _aTrue | ||
911 | _aTrịnh Thị Bắc | ||
912 | _aHoàng Yến | ||
925 | _aG | ||
926 | _a0 | ||
927 | _aSH | ||
942 | _c2 | ||
999 |
_c345773 _d345773 |